hồi chuyển

hồi chuyển

Con quay hồi chuyển quay rất nhanh trên bàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chuyển động quay tròn: "hồi chuyển" mô tả hành động hoặc trạng thái xoay vòng, quay lại theo một hướng nhất định, thường được dùng trong ngữ cảnh vật hoặc kỹ thuật.
    • Di chuyển theo vòng tròn: Chỉ sự vận động tính chất tuần hoàn hoặc xoay chiều.
  2. Danh từ (trong vật ):

    • Chuyển động hồi chuyển: Một dạng chuyển động quay của vật thể quanh một trục, thường gặp trong các hệ thống học như con quay hồi chuyển.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Bánh xe hồi chuyển nhanh dần khi xuống dốc. (Bánh xe quay tròn với tốc độ tăng lên khi lăn xuống dốc.)
    • Con quay hồi chuyển giúp ổn định hướng của tàu vũ trụ. (Thiết bị quay tròn này duy trì hướng bay ổn định.)
  • Danh từ:

    • Hồi chuyển nguyên lý cốt lõi trong thiết kế la bàn con quay. (Chuyển động quay này cơ sở cho la bàn quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hồi chuyển con quay": hiện tượng vật khi một vật quay quanh trục của trục đó lại quay quanh một trục khác.

    • Hồi chuyển con quay được ứng dụng trong hệ thống dẫn đường quán tính. (Hiện tượng này giúp xác định vị trí không cần GPS.)
  • "tác dụng hồi chuyển": ảnh hưởng của lực làm vật thể xoay hoặc thay đổi hướng quay.

    • Tác dụng hồi chuyển của lực Coriolis ảnh hưởng đến dòng chảy đại dương. (Lực này làm nước biển xoay theo hướng nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồi (phó từ): chỉ sự quay trở lại, lặp lại.

    • Anh ấy hồi đáp lại lời chào. (Anh ấy đáp lại lời chào.)
  • Chuyển (động từ): di chuyển, thay đổi vị trí.

    • Xe chuyển hướng sang phải. (Xe đổi hướng đi về bên phải.)
  • Chuyển động quay (cụm danh từ): chuyển động xoay tròn, đồng nghĩa gần với hồi chuyển.

    • Chuyển động quay của Trái Đất tạo ra ngày đêm. (Sự xoay của Trái Đất gây ra hiện tượng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Xoay tròn: chuyển động theo vòng tròn.
  • Quay vòng: hành động quay quanh một điểm hoặc trục.
  • Luân chuyển: sự di chuyển theo chu kỳ, tuần hoàn.
Thành ngữ liên quan
  • Hồi chuyển như con quay: chỉ sự xoay vòng liên tục, không ngừng.
    • ấy hồi chuyển như con quay trong điệu nhảy. ( ấy xoay tròn liên tục, uyển chuyển.)